Poker là một trong các trò chơi trong casino trực tuyến được du nhập vào nước ta từ rất sớm. Nhưng có rất nhiều thuật ngữ Poker được đặt chuẩn theo quốc tế mà chúng ta muốn chơi giỏi nhất định phải thuộc nằm lòng những thuật ngữ này. Nhà 123b gửi tới người chơi danh sách thuật ngữ cập nhật mới nhất 2022 chuẩn quốc tế.

1. Vị trí – Điều quan trọng nhắc đầu tiên

Dealer / Button / BTN: Đây là những vị trí có lợi thế nhất trong một bàn cược, còn được gọi là người chia bài.

vị trí ngồi chơi poker (nguồn: internet)
vị trí ngồi chơi poker (nguồn: internet)

Big Blind (BB) và small blind (SB): Đây còn gọi là 2 vị trí đặt tiền mù lớn và mù nhỏ kế tiếp bên trái dealer. Chi tiết có thể xem luật chơi poker để rõ hơn.

Under the Gun (UTG): Tên của 2 vị trí ngồi liền kề bên trái BB và SB. Đây là những vị trí được phép hành động đầu tiên tại vòng pre-flop. Tiếp theo là các vị trí  UTG+1, UTG+2…

Cut off (CO) / Hijack (HJ) / Lojack (LJ): Những người ngồi tiếp theo bên tay phải Dealer, đây là trước vị trí hành động cuối cùng trên bàn và được xem là vị trí có lợi thế thứ 2 trong cuộc chơi.

Early Position (EP): Vị trí hành động sớm, hay vị trí đầu vòng cược, đây là nhóm người chơi phải hành động trước tất cả người chơi khác trên bàn.

Middle Position (MP): Vị trí giữa bàn, ở vị trí ngồi này người chơi sẽ có nhiều lựa chọn hơn so với Early Position, nhưng không có được lợi thế như LP.

Late Position (LP): Vị trí cuối bàn, nhóm những người chơi ngồi vị trí này có lợi thế như vị trí CO và Dealer.

2. Yên phận ngồi thì rồi học lá bài.

Thuật ngữ poker về các lá bài (nguồn internet)
Thuật ngữ poker về các lá bài (nguồn internet)

Các thuật ngữ poker về các lá bài/ mặt bài
Deck: Bộ bài dùng để đánh poker.
Burn / Burn Card: Lá bài bỏ đi không sử dụng
Community Cards: Những lá bài chung, tất cả đều nhìn thấy và có tác dụng kết hợp với 2 lá trên tay thành bộ 5 lá mạnh nhất.
Hand: 5 lá bài tốt nhất khi được kết hợp với bài chung và bài tẩy.
Hole Cards / Pocket Cards: đây được gọi bài tẩy (2 lá bài riêng của mỗi người mà không ai được biết)
Made Hand: liên kết mạnh, thường từ 2 đôi trở lên và có khả năng chiến thắng cao.
Draw: bài đợi
Monster draw: bài đợi có thể kết hợp được nhiều nhiều, được xếp hạng rất mạng
Vd: bài vừa đợi sảnh vừa đợi thùng.
Trash: Bài lẻ, bài rác. Không có cơ hội kết hợp nào và có khả năng thua cao
Kicker: Lá bài phụ cao nhất quyết định người chiến thắng nếu cùng có liên kết như nhau. Nhất là khi dùng để so bài poker.
Over-pair: Bài tẩy nắm đôi cao nhất.
Top pair: Đôi tạo thành từ lá bài chung cao nhất trên bàn với bài tẩy trên tay.
Middle pair: Đôi tạo thành từ lá bài chung nằm giữa ở Flop và bài tẩy của bạn.
Bottom pair: Đôi tạo thành từ lá bài chung nhỏ nhất trên bàn.
Broadway: Sảnh mạnh nhất trên bàn, tạo thành từ 10 đến A.
Broadway card: những lá bài lớn từ A-T.
Wheel: Sảnh nhỏ nhất trong ván bài poker có thể tạo thành A, 2, 3, 4, 5.
Wheel card: những lá bài nhỏ không có khả năng thắng cao từ 2-5
Suited connectors: Những lá bài đồng chất và có giá trị liên tiếp. VD: 9♥️10♥️
Pocket pair: Bài tẩy ghép với nhau thành đôi. Hay gọi là bài tẩy đôi.
Nuts: Bài mạnh nhất có thể tạo ra từ bài chung, đây là bài mạnh nhất tất nhiên không thể thua. Gồm những Nuts như sau:

  • Nut straight: sảnh lớn nhất.
  • Nut flush: thùng lớn nhất (trừ thùng phá sảnh).
  • Nut full-house: cù lũ lớn nhất.
  • 2nd nut: bài mạnh thứ 2.

Board: Chỉ tất cả bài chung đang được lật ra trên bàn.

  • Dry Board / Wet Board: mặt bài ít cửa đợi hit/ mặt bài nhiều cửa đợi.
  • Rainbow:cầu vồng, ý chỉ các lá bài chung trên bàn thuộc các chất bài khác nhau, không có cơ hội mua thùng. Rainbow là 1 ví dụ về dry board.
  • Play the board: Trường hợp 2 lá bài chung tạo nên hand mạnh nhất mà không cần dùng đến bài tẩy.
  • Two-tone: mặt bài có 2 chất.

3. Có chỗ ngồi, có bài thì “hành động” thôi.

Thuật ngữ các hành động trong Poker (nguồn: internet)
Thuật ngữ các hành động trong Poker (nguồn: internet)

Flat call: Theo cược khi bài đủ mạnh để tố
Cold call: Theo cược khi trước đó đã có người cược và người khác tố.
Open: Mở cược. Người đầu tiên bỏ tiền vào Pot.
Limp: Nhập cuộc bằng cách theo cược (call) chứ không tố.
Steal: Cướp (pot), tức là cược/tố với mong muốn những người chơi khác sẽ fold.
Squeeze: Hành động raise khi trước đó đã có một người bet và ít nhất 1 người call.
Isolate: Cô lập 1 người chơi bằng cách raise đuổi hết những người khác.
Muck: Không cho đối phương xem mình cầm bài gì ở cuối ván bài.
Bluff: Cược láo, hù dọa.
Semi-bluff: Cược hù dọa, nhưng không hoàn toàn là cược láo.
Donk bet: Tự dưng nhảy ra bet trước ở một vòng cược mới khi mình không phải là người bet ở vòng trước.
Barrel: Hành động bet liên tiếp ở mỗi vòng cược sau flop (flop, turn, river) như một cách tấn công, gây sức ép lên đối phương.
Double barrel: Bet 2 vòng liên tiếp.
Triple barrel: Bet đủ 3 vòng.
Continuation bet: cược liên hoàn.
Slow play: Chơi từ tốn với bài mạnh nhằm bẫy đối thủ.

4. Thuật ngữ Poker về giải đấu.

Satellite: Giải đấu khởi động, vệ tinh của những giải đấu lớn.
Final Table: Bàn chung kết, đây là bàn chơi hội tụ những người chơi còn lại cuối cùng trong giải đấu.
Add-On: Mua thêm chip.
Re-buy: Mua thêm chip tùy chọn để ở lại giải đấu sau khi bạn đã bị thua hết chip.
Freeroll: Giải đấu miễn phí buy-in, nhưng có giải thưởng cho người chiến thắng.
Freezeout: Giải đấu không được phép mua thêm chip, nếu chơi thua hết chip là bị loại, không có re-buy.
In The Money (ITM): Những người chơi lọt vào danh sách có thể nhận thưởng của giải đấu.
Bubble: Lúc chỉ còn 1 người nữa bị loại thì tất cả người chơi còn lại sẽ lọt vào danh sách ITM.
Ante: Ở giai đoạn cuối của giải đấu, người chơi phải đóng trước mỗi ván bài một số chip nhất định để bắt đầu.
Chip Leader: Người có số chip nhiều nhất.
Bounty: Giải đấu mà trong đó bạn loại được một đối thủ bạn sẽ nhận thưởng ngay một khoản tiền.
Coin flip / Flip: Loại giải đấu tung đồng xu, 5 ăn 5 thua.

5. Thuật ngữ khác

Bankroll: Vốn Poker

Bankroll management: Quản lý vốn poker.

Downswing: Thua liên tục, bankroll sụt giảm.

Upswing: Thắng liên tục, bankroll tăng mạnh.

Full Ring: Bàn chơi đủ người, chỉ loại bàn poker cần 9 hay 10 người.

Short-Handed: Bàn chơi thiếu người, từ 6 người chơi trở xuống.

Heads Up: Đấu tay đôi.

Multiway: Pot đông người chơi.

Range: Khoảng bài, tức tập hợp tất cả khả năng bài mà người chơi có thể nắm giữ.

Showdown: Thời điểm ngửa bài xác định ai thắng bằng cách so bài.

Rake: Phí nhà cái thu, thường là 3% đối với các nhà cái online.

Stack: Chồng chip trên bàn của người chơi.

Stake / Limit: Mức cược.

Street: Vòng đặt cược.

Equity: Tỷ lệ thắng ván bài.

Fold Equity: Khả năng % bỏ bài của đối thủ.

Balance: Sự cân bằng trong đặt cược.

Trên đây là tổng hợp những thuật ngữ Poker mà nhất định người “nhập gia” nào cũng cần phải biết để tiệm cận dễ dàng hơn với bộ môn này. Nhà cái 123b phần nào giúp bạn đưa ra những thuật ngữ một cách dễ hiểu nhất, giúp người chơi tham gia không bị lừa và thuận lợi giành chiến thắng.

Comments are closed.

Pin It